TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レジ

JLPT N4 từ thông dụng
reji giọng máy của trình duyệt

レジ nghĩa là quầy tính tiền, quầy thu tiền.

Nghĩa của レジ

Danh từ

  1. viết tắt Quầy tính tiền, quầy thu tiền.

Từ liên quan với レジ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (cash) register (viết tắt)
  • Danh từ checkout (counter); cashier (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

レジ nghĩa là gì?

レジ (danh từ) nghĩa là quầy tính tiền, quầy thu tiền.

レジ đọc là gì?

レジ đọc là レジ (romaji: reji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.