レジ
JLPT N4 từ thông dụng
reji
giọng máy của trình duyệt
レジ nghĩa là quầy tính tiền, quầy thu tiền.
Nghĩa của レジ
Danh từ
- viết tắt Quầy tính tiền, quầy thu tiền.
Từ liên quan với レジ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (cash) register (viết tắt)
- Danh từ checkout (counter); cashier (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
レジ nghĩa là gì?
レジ (danh từ) nghĩa là quầy tính tiền, quầy thu tiền.
レジ đọc là gì?
レジ đọc là レジ (romaji: reji).