TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レッセフェール

ressefēru giọng máy của trình duyệt

レッセフェール nghĩa là tự do phóng nhiệm.

Nghĩa của レッセフェール

Danh từ

  1. Tự do phóng nhiệm.

Cách viết khác: レッセ・フェール, レセフェール, レセ・フェール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laissez-faire

Câu hỏi thường gặp

レッセフェール nghĩa là gì?

レッセフェール (danh từ) nghĩa là tự do phóng nhiệm.

レッセフェール đọc là gì?

レッセフェール đọc là レッセフェール (romaji: ressefēru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.