レアアース
reaāsu
giọng máy của trình duyệt
レアアース nghĩa là đất hiếm.
Nghĩa của レアアース
Danh từ
- Đất hiếm.
Cách viết khác: レア・アース
Từ liên quan với レアアース
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rare earth; rare-earth element
Câu hỏi thường gặp
レアアース nghĩa là gì?
レアアース (danh từ) nghĩa là đất hiếm.
レアアース đọc là gì?
レアアース đọc là レアアース (romaji: reaāsu).