レタス
từ thông dụng
retasu
giọng máy của trình duyệt
レタス nghĩa là rau diếp.
Nghĩa của レタス
Danh từ
- Rau diếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lettuce (Lactuca sativa)
Câu hỏi thường gặp
レタス nghĩa là gì?
レタス (danh từ) nghĩa là rau diếp.
レタス đọc là gì?
レタス đọc là レタス (romaji: retasu).