TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レボリューション

reboryūshon giọng máy của trình duyệt

レボリューション nghĩa là cuộc cách mạng, sự quay.

Nghĩa của レボリューション

Danh từ

  1. Cuộc cách mạng.
  2. Sự quay.
  3. Sự chuyển động của một thiên thể dọc theo quỹ đạo xung quanh một thiên thể khác.

Cách viết khác: レボルーション, レヴォリューション, レヴォルーション

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revolution

Câu hỏi thường gặp

レボリューション nghĩa là gì?

レボリューション (danh từ) nghĩa là cuộc cách mạng, sự quay.

レボリューション đọc là gì?

レボリューション đọc là レボリューション (romaji: reboryūshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.