TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルネサンス

từ thông dụngtên riêng
runesansu giọng máy của trình duyệt

ルネサンス nghĩa là phục hưng, thời kỳ phục hưng.

Nghĩa của ルネサンス

Danh từ riêng

  1. Phục Hưng, thời kỳ phục hưng.

Cách viết khác: ルネッサンス, ルネッサーンス

Câu ví dụ với ルネサンス

  • ルネッサンス時代、ベニスの芸術は全盛期を迎えていました。 Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.Tatoeba #74744

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Renaissance

Câu hỏi thường gặp

ルネサンス nghĩa là gì?

ルネサンス (danh từ riêng) nghĩa là phục hưng, thời kỳ phục hưng.

ルネサンス đọc là gì?

ルネサンス đọc là ルネサンス (romaji: runesansu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.