Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng ら — trang 5
1.533 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng ら, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 5/8
- 老子道徳経ろうしどうとくきょう
- 漏出ろうしゅつ
- 労相ろうしょう
- 老松ろうしょう
- 老中ろうじゅう
- 老女ろうじょ
- 老人ろうじん
- 老人性ろうじんせい
- 老人福祉ろうじんふくし
- 老人ホームろうじんホーム
- 老衰ろうすい
- 狼藉ろうぜき
- 労組ろうそcông đoàn
- ろうそくnến, đèn cầy
- 労賃ろうちん
- 労働ろうどうlao động, việc làm, công việc
- 労働委員会ろうどういいんかい
- 労働運動ろうどううんどう
- 労働基準局ろうどうきじゅんきょく
- 労働基準法ろうどうきじゅんほう
- 労働寄生ろうどうきせいký sinh ăn cướp
- 労働協約ろうどうきょうやく
- 労働組合ろうどうくみあいcông đoàn
- 労働契約ろうどうけいやく
- 労働市場ろうどうしじょうthị trường lao động
- 労働者ろうどうしゃlao động chân tay, công nhân, thợ
- 労働者階級ろうどうしゃかいきゅうgiai cấp công nhân, giai cấp vô sản
- 労働省ろうどうしょう
- 労働条件ろうどうじょうけん
- 労働人口ろうどうじんこうlực lượng lao động
- 労働争議ろうどうそうぎ
- 労働党ろうどうとうcông đảng
- 労働日ろうどうびngày công, ngày làm việc
- 労働法ろうどうほうluật lao động
- 労働力ろうどうりょく
- 朗読ろうどく
- 老若ろうにゃく
- 老若男女ろうにゃくなんにょ
- 浪人ろうにんlãng nhân, lãng khách
- 老年ろうねんtuổi già
- 労農ろうのう
- 老廃ろうはい
- 老婆ろうばbà lão, bà già
- 浪費ろうひlãng phí
- 老婦ろうふ
- 老夫婦ろうふうふ
- 老兵ろうへい
- 朗報ろうほうtin mừng
- 老母ろうぼ
- 老木ろうぼくcây
- 労務ろうむ
- 牢屋ろうやnhà tù
- 労力ろうりょく
- 老齢ろうれい
- 老練ろうれんlão luyện
- 労連ろうれん
- 蘆薈ろかいlô hội, nha đam
- 濾過器ろかきmáy lọc
- 路肩ろかた
- 六ろくsáu
- 録音ろくおんbản ghi, bản thu
- 録音機ろくおんき
- 録音テープろくおんテープ
- 録画ろくが
- 6月ろくがつtháng sáu
- 緑青ろくしょうgỉ đồng
- 六時ろくじsáu giờ
- 60ろくじゅうsáu mươi
- 六十四分音符ろくじゅうしぶおんぷmóc tư
- 鹿茸ろくじょうnhung hươu nai
- ろくな
- ろくに
- 六分儀ろくぶんぎkính lục phân
- 露見ろけん
- 露光ろこう
- 露国ろこくnga, nga la tư
- 露骨ろこつ
- 露語ろごtiếng nga
- 露出ろしゅつ
- 炉心ろしん
- 炉心溶融ろしんようゆうnóng chảy hạt nhân
- 路地ろじhẻm
- 露地ろじ
- 路上ろじょう
- 路線ろせんhành trình, lộ trình
- 路線図ろせんず
- 蕗草ろそうcam thảo
- 六角ろっかくlục giác
- 六角形ろっかっけいlục giác, hình sáu cạnh
- 露呈ろてい
- 露店ろてん
- 露天ろてん
- 露天商ろてんしょう
- 露天風呂ろてんぶろ
- 路頭ろとう
- ろばlừa
- ろ波器ろぱきlọc
- 濾胞ろほうnang
- 路傍ろぼう
- 路面ろめん
- 路面電車ろめんでんしゃtàu điện
- 論ろん
- 論外ろんがい
- 論客ろんきゃく
- 論拠ろんきょ
- 論議ろんぎthảo luận
- 論考ろんこう
- 論功行賞ろんこうこうしょう
- 論告ろんこく
- 論語ろんごluận ngữ
- 論旨ろんし
- 論者ろんしゃ
- 論集ろんしゅう
- 論証ろんしょうluận chứng
- 論じ尽くすろんじつくす
- 論じるろんじる
- 論陣ろんじん
- 論ずるろんずるthảo luận, tranh luận
- 論説ろんせつ
- 論戦ろんせんluận chiến
- 論争ろんそうtranh luận, tranh cãi, sự tranh luận
- 論題ろんだいluận đề
- 論壇ろんだん
- 論調ろんちょう
- 論点ろんてん
- 論評ろんぴょうLời bình luận
- 論文ろんぶんluận văn, đồ án tốt nghiệp
- 論法ろんぽう
- 論理ろんりluận lí
- 論理的ろんりてき
- ラla
- ライまめđậu ngự, đậu lima
- ライ麦ライむぎlúa mạch đen
- ライ麦パンライむぎパンbánh mì đen, bánh mì lúa mạch
- ライアビリティー
- ライオンsư tử
- ライスgạo
- ライスバーガー
- ライスペーパーbánh tráng
- ライセンスgiấy phép, bằng
- ライソゾームtiêu thể
- ライターbật lửa, hộp quẹt
- ライター
- ライダーngười cưỡi ngựa, kị sĩ
- ライチcây vải, vải
- ライティングデスクbàn viết
- ライデン瓶ライデンびん
- ライト
- ライト
- ライトセーバーkiếm ánh sáng
- ライトバン
- ライド
- ライナー
- ライバルđối thủ, địch thủ
- ライフ
- ライフサイクルvòng đời
- ライフジャケットáo phao
- ライフスタイル
- ライフルsúng trường
- ライフル銃ライフルじゅうsúng trường
- ライフワーク
- ライブtrực tiếp
- ライブハウス
- ライブラリーthư viện
- ライムchanh
- ラインđường thẳng
- ラインアップ
- ラウドスピーカーloa, máy phát thanh
- ラウンジ
- ラウンドvòng
- ラウンドアバウトvòng xuyến
- ラオ語ラオごtiếng lào
- ラオスlào, nước lào
- ラオス語ラオスごtiếng lào
- ラオス人ラオスじん
- ラオス人民民主共和国ラオスじんみんみんしゅきょうわこくCộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
- ラガー
- ラキシーRaksi
- ラクシュミcát tường thiên
- ラクトースđường sữa
- ラクロスbóng vợt
- ラグ
- ラグビーbóng bầu dục
- ラグランジュ点ラグランジュてんđiểm lagrange
- ラグー
- ラグーンphá
- ラケットvợt
- ラサ
- ラサアプソ
- ラザホージウムrutherfordi
- ラジアル
- ラジウムrađi
- ラジエーターcái lò sưởi
- ラジオmáy thu thanh, radio
- ラジオカセットMáy cát-xét có radio
- ラジカセMáy cát-xét có radio
- ラジカル
- ラジャブRajab (tháng thứ bảy của lịch Hồi giáo)
- ラス
- ラスクbánh bít cốt, bích cốt