ルビジウム
rubijiumu
giọng máy của trình duyệt
ルビジウム nghĩa là rubiđi.
Nghĩa của ルビジウム
Danh từ
- Rubiđi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubidium (Rb)
Câu hỏi thường gặp
ルビジウム nghĩa là gì?
ルビジウム (danh từ) nghĩa là rubiđi.
ルビジウム đọc là gì?
ルビジウム đọc là ルビジウム (romaji: rubijiumu).