TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リヤド

tên riêng
riyado giọng máy của trình duyệt

リヤド nghĩa là E-ri-át, Ri-i-át.

Nghĩa của リヤド

Danh từ riêng

  1. E-ri-át, Ri-i-át.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Riyadh (Saudi Arabia)

Câu hỏi thường gặp

リヤド nghĩa là gì?

リヤド (danh từ riêng) nghĩa là E-ri-át, Ri-i-át.

リヤド đọc là gì?

リヤド đọc là リヤド (romaji: riyado).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.