ルビー
từ thông dụng
rubī
giọng máy của trình duyệt
ルビー nghĩa là hồng ngọc.
Nghĩa của ルビー
Danh từ
- Hồng ngọc (một loại đá quý)
Cách viết khác: ルビ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruby
- Danh từ ruby character; small hiragana or katakana readings of kanji usually above or to the side of the kanji (esp. used by printers and in ref. to printed material)
- Danh từ Ruby (programming language)
Câu hỏi thường gặp
ルビー nghĩa là gì?
ルビー (danh từ) nghĩa là hồng ngọc.
ルビー đọc là gì?
ルビー đọc là ルビー (romaji: rubī).