リュート
từ thông dụng
ryūto
giọng máy của trình duyệt
リュート nghĩa là đàn luýt.
Nghĩa của リュート
Danh từ
- Đàn luýt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lute
Câu hỏi thường gặp
リュート nghĩa là gì?
リュート (danh từ) nghĩa là đàn luýt.
リュート đọc là gì?
リュート đọc là リュート (romaji: ryūto).