TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レオ

tên riêng
reo giọng máy của trình duyệt

レオ nghĩa là lêô.

Nghĩa của レオ

Danh từ riêng

  1. Lêô.

Cách viết khác: リーオウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Leo (constellation); the Lion

Câu hỏi thường gặp

レオ nghĩa là gì?

レオ (danh từ riêng) nghĩa là lêô.

レオ đọc là gì?

レオ đọc là レオ (romaji: reo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.