レオ
tên riêng
reo
giọng máy của trình duyệt
レオ nghĩa là lêô.
Nghĩa của レオ
Danh từ riêng
- Lêô.
Cách viết khác: リーオウ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Leo (constellation); the Lion
Câu hỏi thường gặp
レオ nghĩa là gì?
レオ (danh từ riêng) nghĩa là lêô.
レオ đọc là gì?
レオ đọc là レオ (romaji: reo).