レッドカード
reddokādo
giọng máy của trình duyệt
レッドカード nghĩa là thẻ đỏ.
Nghĩa của レッドカード
Danh từ
- Thẻ đỏ.
Cách viết khác: レッド・カード
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red card
Câu hỏi thường gặp
レッドカード nghĩa là gì?
レッドカード (danh từ) nghĩa là thẻ đỏ.
レッドカード đọc là gì?
レッドカード đọc là レッドカード (romaji: reddokādo).