TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レバノン共和国(きょうわこく)

tên riêng
レバノンきょうわこくrebanonkyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 共 cộng·和 hòa·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

レバノン共和国 nghĩa là cộng hoà liban.

Nghĩa của レバノン共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hoà Liban.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lebanese Republic

Câu hỏi thường gặp

レバノン共和国 nghĩa là gì?

レバノン共和国 (danh từ riêng) nghĩa là cộng hoà liban.

レバノン共和国 đọc là gì?

レバノン共和国 đọc là レバノンきょうわこく (romaji: rebanonkyōwakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.