レジームチェンジ nghĩa là Việc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ.
Nghĩa của レジームチェンジ
Danh từ
Việc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ.
Cách viết khác: レジーム・チェンジ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ regime change
Câu hỏi thường gặp
レジームチェンジ nghĩa là gì?
レジームチェンジ (danh từ) nghĩa là Việc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ.
レジームチェンジ đọc là gì?
レジームチェンジ đọc là レジームチェンジ (romaji: rejīmuchenji).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.