Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng ら — trang 4
1.533 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng ら, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 4/8
- 冷害れいがい
- 例外的れいがいてき
- 冷気れいき
- 冷却れいきゃく
- 冷却期間れいきゃくきかん
- 霊柩車れいきゅうしゃxe tang
- 礼金れいきん
- 礼儀れいぎlễ nghi, nghi lễ, sự lịch sự
- 礼儀正しいれいぎただしいlịch sự, lễ phép
- 礼儀正しされいぎただしさsự lịch sự
- 冷遇れいぐう
- 冷厳れいげん
- 霊験れいげんphép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu
- 冷酷れいこく
- 霊魂れいこんlinh hồn
- 零細れいさい
- 零細企業れいさいきぎょう
- 霊山れいざん
- 茘枝れいしcây vải, vải
- 霊芝れいし
- 隷書れいしょlệ thư
- 例証れいしょう
- 冷笑れいしょう
- 零時れいじ
- 例示れいじ
- 礼状れいじょう
- 令状れいじょう
- 令嬢れいじょう
- 霊場れいじょう
- 冷水れいすい
- 冷静れいせいbình tĩnh, điềm tĩnh
- 礼節れいせつ
- 冷戦れいせんchiến tranh lạnh
- 霊泉れいせん
- 霊前れいぜん
- 冷蔵れいぞう
- 冷蔵庫れいぞうこtủ lạnh
- 冷淡れいたんlãnh đạm
- 例題れいだいví dụ
- 冷暖房れいだんぼう
- 霊長れいちょう
- 霊長類れいちょうるい
- 冷徹れいてつ
- 零点れいてんnghiệm
- 冷凍れいとう
- 冷凍庫れいとうこmáy ướp lạnh, máy làm kem, máy đông lạnh
- 冷凍食品れいとうしょくひん
- 例年れいねん
- 礼拝れいはいlễ bái
- 零敗れいはい
- 礼拝堂れいはいどうnhà nguyện
- 冷媒れいばい
- 霊廟れいびょうlăng mộ, lăng tẩm, lăng
- 霊猫れいびょう
- 礼服れいふくlễ phục
- 例文れいぶん
- 冷房れいぼうmáy lạnh, điều hòa
- 冷房設備れいぼうせつび
- 黎明れいめい
- 礼物れいもつlễ vật, quà tặng, quà biếu
- れいようlinh dương
- 霊力れいりょく
- 麗々しいれいれいしいphô trương, khoe khoang
- 令和れいわ
- 歴れき
- 礫岩れきがん
- 歴史れきしlịch sử
- 歴史家れきしかnhà viết sử, sử gia, nhà sử học
- 歴史言語学れきしげんごがくNgôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại
- 歴史書れきししょ
- 歴史上れきしじょうlịch sử
- 歴史的れきしてき
- 歴青れきせいnhựa đường, bitum
- 歴戦れきせん
- 歴然れきぜん
- 歴代れきだい
- 歴程れきてい
- 歴任れきにん
- 暦年れきねん
- 歴訪れきほう
- 暦法れきほうlịch pháp, lịch
- 劣化れっか
- 列記れっき
- 列挙れっきょ
- 列強れっきょう
- 列国れっこく
- 列車れっしゃxe lửa
- 烈震れっしん
- 劣勢れっせい
- 列席れっせき
- 列島れっとうquần đảo
- 劣等感れっとうかんmặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm
- 列れつhàng, cột
- 劣悪れつあく
- 烈女れつじょanh thư
- 列伝れつでん
- れる
- 恋愛れんあいluyến ái, lãng mạn
- 廉価れんか
- 連関れんかんliên quan
- れんがgạch
- 連歌れんが
- 連記れんき
- 連休れんきゅう
- 錬金術れんきんじゅつthuật giả kim
- 錬金術師れんきんじゅつしnhà giả kim
- れんぎょう
- 連句れんく
- 連携れんけい
- 連係れんけい
- 連係プレーれんけいプレー
- 連結れんけつliên kết, kết nối
- 廉潔れんけつliêm khiết
- 連結器れんけつき
- れんげ
- 連呼れんこ
- 連行れんこう
- 連合れんごうliên hợp
- 連合王国れんごうおうこく
- 連合会れんごうかい
- 連合国れんごうこくđồng minh
- 煉獄れんごくluyện ngục
- 連鎖れんさchuỗi
- 連載れんさい
- 連鎖球菌れんさきゅうきんliên cầu khuẩn
- 連作れんさく
- 連鎖反応れんさはんのうphản ứng dây chuyền
- 連鎖販売取引れんさはんばいとりひきbán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp
- 連座れんざ
- 連山れんざん
- 練習れんしゅうluyện tập, sự luyện tập, thực hành
- 練習帳れんしゅうちょうvở
- 連勝れんしょう
- 連辞れんじTừ liên hệ
- 連日れんじつNgày này qua ngày khác
- 連星れんせいsao đôi
- 連戦れんせん
- 連想れんそうhiệp hội
- 連想配列れんそうはいれつmảng kết hợp
- 連続れんぞくliên tục
- 連続殺人犯れんぞくさつじんはんsát nhân hàng loạt
- 連帯れんたいliên đới, sự liên đới, tình đoàn kết
- 連隊れんたいliên đội, trung đoàn
- 連帯保証れんたいほしょう
- 練達れんたつ
- 煉丹術れんたんじゅつthuật giả kim
- 連打れんだ
- 連中れんちゅう
- 錬鉄れんてつsắt rèn
- 連投れんとう
- 連動れんどう
- 練乳れんにゅうsữa đặc
- 廉売れんばい
- 連覇れんぱ
- 連破れんぱ
- 連敗れんぱい
- 連発れんぱつ
- 連邦れんぽうliên bang, liên minh, thịnh vượng chung
- 連峰れんぽう
- 連邦政府れんぽうせいふchính quyền liên bang
- 連盟れんめいliên minh, hội, đồng minh
- 連名れんめい
- 連夜れんや
- 連用れんよう
- 連用形れんようけいphạm trù biến tố
- 連絡れんらくliên lạc, sự tiếp xúc
- 連絡先れんらくさき
- 連絡を取り合うれんらくをとりあう
- 連絡を取るれんらくをとる
- 連理れんり
- 連立れんりつliên hiệp
- 炉ろlò, lò sưởi
- 露ろnga
- 労ろう
- ろうsáp
- 牢ろうtù, nhà tù
- ろうあ者ろうあしゃ
- 漏洩ろうえい
- 朗詠ろうえい
- 廊下ろうかhành lang
- 老化ろうかlão hoá, sự lão hoá
- 楼閣ろうかく
- 蝋紙ろうがみgiấy sáp, giấy nến
- 老眼ろうがん
- 老眼鏡ろうがんきょう
- 老朽ろうきゅう
- 籠球ろうきゅうbóng rổ
- 老境ろうきょう
- 浪曲ろうきょく
- 労苦ろうく
- 瘻孔ろうこうrò
- 老後ろうご
- 牢獄ろうごく
- 労災ろうさい
- 労災保険ろうさいほけん
- 労作ろうさく
- 労使ろうし
- 老子ろうしlão tử
- 老師ろうし
- 老視ろうしlão thị