TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レコード

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rekōdo giọng máy của trình duyệt

レコード nghĩa là bản ghi.

Nghĩa của レコード

Danh từ

  1. Bản ghi.

Từ ghép có レコード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (phonograph) record
  • Danh từ record (esp. in sports)
  • Danh từ record (data structure)

Câu hỏi thường gặp

レコード nghĩa là gì?

レコード (danh từ) nghĩa là bản ghi.

レコード đọc là gì?

レコード đọc là レコード (romaji: rekōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.