リンス
từ thông dụng
rinsu
giọng máy của trình duyệt
リンス nghĩa là dầu xả.
Nghĩa của リンス
Danh từ
- Dầu xả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (hair) conditioner; rinse
- Danh từ rinsing
Câu hỏi thường gặp
リンス nghĩa là gì?
リンス (danh từ) nghĩa là dầu xả.
リンス đọc là gì?
リンス đọc là リンス (romaji: rinsu).