レザー
từ thông dụng
rezā
giọng máy của trình duyệt
レザー nghĩa là da thuộc.
Nghĩa của レザー
Danh từ
- Da thuộc.
Cách viết khác: レーザー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leather
- Danh từ leathercloth (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
レザー nghĩa là gì?
レザー (danh từ) nghĩa là da thuộc.
レザー đọc là gì?
レザー đọc là レザー (romaji: rezā).