TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルートビア

rūtobia giọng máy của trình duyệt

ルートビア nghĩa là xá xị.

Nghĩa của ルートビア

Danh từ

  1. Root beer.
  2. Xá xị.

Cách viết khác: ルート・ビア, ルートビアー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ root beer

Câu hỏi thường gặp

ルートビア nghĩa là gì?

ルートビア (danh từ) nghĩa là xá xị.

ルートビア đọc là gì?

ルートビア đọc là ルートビア (romaji: rūtobia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.