レソト
tên riêng
resoto
giọng máy của trình duyệt
レソト nghĩa là Lê-xô-thô.
Nghĩa của レソト
Danh từ riêng
- Lê-xô-thô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Lesotho
Câu hỏi thường gặp
レソト nghĩa là gì?
レソト (danh từ riêng) nghĩa là Lê-xô-thô.
レソト đọc là gì?
レソト đọc là レソト (romaji: resoto).