TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レソト

tên riêng
resoto giọng máy của trình duyệt

レソト nghĩa là Lê-xô-thô.

Nghĩa của レソト

Danh từ riêng

  1. Lê-xô-thô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lesotho

Câu hỏi thường gặp

レソト nghĩa là gì?

レソト (danh từ riêng) nghĩa là Lê-xô-thô.

レソト đọc là gì?

レソト đọc là レソト (romaji: resoto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.