TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リーダーシップ

từ thông dụng
rīdāshippu giọng máy của trình duyệt

リーダーシップ nghĩa là khả năng lãnh đạo.

Nghĩa của リーダーシップ

Danh từ

  1. Khả năng lãnh đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leadership

Câu hỏi thường gặp

リーダーシップ nghĩa là gì?

リーダーシップ (danh từ) nghĩa là khả năng lãnh đạo.

リーダーシップ đọc là gì?

リーダーシップ đọc là リーダーシップ (romaji: rīdāshippu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.