TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リュブリャナ

tên riêng
ryuburyana giọng máy của trình duyệt

リュブリャナ nghĩa là Liu-bli-an-na.

Nghĩa của リュブリャナ

Danh từ riêng

  1. Liu-bli-an-na.

Cách viết khác: リュブリャーナ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ljubljana (Slovenia)

Câu hỏi thường gặp

リュブリャナ nghĩa là gì?

リュブリャナ (danh từ riêng) nghĩa là Liu-bli-an-na.

リュブリャナ đọc là gì?

リュブリャナ đọc là リュブリャナ (romaji: ryuburyana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.