ルーク
rūku
giọng máy của trình duyệt
ルーク nghĩa là xe.
Nghĩa của ルーク
Danh từ
- Xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rook (chess piece)
Câu hỏi thường gặp
ルーク nghĩa là gì?
ルーク (danh từ) nghĩa là xe.
ルーク đọc là gì?
ルーク đọc là ルーク (romaji: rūku).