TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レベル

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
reberu giọng máy của trình duyệt

レベル nghĩa là mực, mức.

Nghĩa của レベル

Danh từ

  1. Mực, mức.

Cách viết khác: レヴェル

Câu ví dụ với レベル

  • 国際レベルの運動選手になるためには、毎日練習しなければならない。 Người ta phải thực hành / tập luyện mỗi ngày để trở thành một vận động viên đẳng cấp thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173060

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ level; standard; grade; class; rank
  • Danh từ level (amount or quantity)
  • Danh từ level (plane)
  • Danh từ level (instrument); spirit level; surveyor's level

Câu hỏi thường gặp

レベル nghĩa là gì?

レベル (danh từ) nghĩa là mực, mức.

レベル đọc là gì?

レベル đọc là レベル (romaji: reberu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.