レベル
レベル nghĩa là mực, mức.
Nghĩa của レベル
Danh từ
- Mực, mức.
Cách viết khác: レヴェル
Câu ví dụ với レベル
- 国際レベルの運動選手になるためには、毎日練習しなければならない。 Người ta phải thực hành / tập luyện mỗi ngày để trở thành một vận động viên đẳng cấp thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ level; standard; grade; class; rank
- Danh từ level (amount or quantity)
- Danh từ level (plane)
- Danh từ level (instrument); spirit level; surveyor's level
Câu hỏi thường gặp
レベル nghĩa là gì?
レベル (danh từ) nghĩa là mực, mức.
レベル đọc là gì?
レベル đọc là レベル (romaji: reberu).