レバノン
từ thông dụngtên riêng
rebanon
giọng máy của trình duyệt
レバノン nghĩa là liban.
Nghĩa của レバノン
Danh từ riêng
- Liban (một quốc gia ở Tây Á, Trung Đông)
- Li-băng.
Cách viết khác: 黎巴嫩
Từ ghép có レバノン
- レバノン共和国 — Cộng hoà Liban.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Lebanon
Câu hỏi thường gặp
レバノン nghĩa là gì?
レバノン (danh từ riêng) nghĩa là liban.
レバノン đọc là gì?
レバノン đọc là レバノン (romaji: rebanon).