リモート
từ thông dụng
rimōto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リモート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remote (work, device, etc.)
Từ ghép có リモート
- リモートコントロール — Điều khiển từ xa, điều khiển.
- リモートセンシング — Viễn thám.