TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リーブルビル

tên riêng
rīburubiru giọng máy của trình duyệt

リーブルビル nghĩa là Li-brơ-vin.

Nghĩa của リーブルビル

Danh từ riêng

  1. Li-brơ-vin.

Cách viết khác: リーブルヴィル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Libreville (Gabon)

Câu hỏi thường gặp

リーブルビル nghĩa là gì?

リーブルビル (danh từ riêng) nghĩa là Li-brơ-vin.

リーブルビル đọc là gì?

リーブルビル đọc là リーブルビル (romaji: rīburubiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.