TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レイキャビク

tên riêng
reikyabiku giọng máy của trình duyệt

レイキャビク nghĩa là Rây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích.

Nghĩa của レイキャビク

Danh từ riêng

  1. Rây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích.

Cách viết khác: レイキャヴィーク, レイキャヴィク, レイキャビーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Reykjavik (Iceland)

Câu hỏi thường gặp

レイキャビク nghĩa là gì?

レイキャビク (danh từ riêng) nghĩa là Rây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích.

レイキャビク đọc là gì?

レイキャビク đọc là レイキャビク (romaji: reikyabiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.