TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レポート

JLPT N4 từ thông dụng
repōto giọng máy của trình duyệt

レポート nghĩa là bản báo cáo.

Nghĩa của レポート

Danh từ

  1. Bản báo cáo.

Cách viết khác: リポート

Từ ghép có レポート

Câu ví dụ với レポート

  • 今日レポートを提出しなければならない。 Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171466
  • 彼女はレポートを書くことができましたか。 Cô ấy có viết được báo cáo không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91282

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ report; paper
  • Danh từ reportage

Câu hỏi thường gặp

レポート nghĩa là gì?

レポート (danh từ) nghĩa là bản báo cáo.

レポート đọc là gì?

レポート đọc là レポート (romaji: repōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.