レポート
レポート nghĩa là bản báo cáo.
Nghĩa của レポート
Danh từ
- Bản báo cáo.
Cách viết khác: リポート
Từ ghép có レポート
- テレポート — Dịch chuyển tức thời.
Câu ví dụ với レポート
- 今日レポートを提出しなければならない。 Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171466
- 彼女はレポートを書くことができましたか。 Cô ấy có viết được báo cáo không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91282
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ report; paper
- Danh từ reportage
Câu hỏi thường gặp
レポート nghĩa là gì?
レポート (danh từ) nghĩa là bản báo cáo.
レポート đọc là gì?
レポート đọc là レポート (romaji: repōto).