TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レジ係(がかり)

レジがかりrejigakari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 係 hệ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

レジ係 nghĩa là nhân viên tính tiền.

Nghĩa của レジ係

Danh từ

  1. Nhân viên tính tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cashier

Câu hỏi thường gặp

レジ係 nghĩa là gì?

レジ係 (danh từ) nghĩa là nhân viên tính tiền.

レジ係 đọc là gì?

レジ係 đọc là レジがかり (romaji: rejigakari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.