レシピ
reshipi
giọng máy của trình duyệt
レシピ nghĩa là công thức.
Nghĩa của レシピ
Danh từ
- Công thức.
Cách viết khác: レシピー
Từ liên quan với レシピ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recipe
- Danh từ (medical) prescription
- Danh từ how-to guide (e.g. for crafts)
Câu hỏi thường gặp
レシピ nghĩa là gì?
レシピ (danh từ) nghĩa là công thức.
レシピ đọc là gì?
レシピ đọc là レシピ (romaji: reshipi).