TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レシピ

reshipi giọng máy của trình duyệt

レシピ nghĩa là công thức.

Nghĩa của レシピ

Danh từ

  1. Công thức.

Cách viết khác: レシピー

Từ liên quan với レシピ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recipe
  • Danh từ (medical) prescription
  • Danh từ how-to guide (e.g. for crafts)

Câu hỏi thường gặp

レシピ nghĩa là gì?

レシピ (danh từ) nghĩa là công thức.

レシピ đọc là gì?

レシピ đọc là レシピ (romaji: reshipi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.