TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルージュ

từ thông dụng
rūju giọng máy của trình duyệt

ルージュ nghĩa là cây son, son môi.

Nghĩa của ルージュ

Danh từ

  1. Cây son, son môi.

Từ ghép có ルージュ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rouge (esp. lip rouge); lipstick

Câu hỏi thường gặp

ルージュ nghĩa là gì?

ルージュ (danh từ) nghĩa là cây son, son môi.

ルージュ đọc là gì?

ルージュ đọc là ルージュ (romaji: rūju).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.