リート
từ thông dụng
rīto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リート
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lied (German song, usually for solo voice and piano)
Cách viết khác: リード
Từ ghép có リート
- コンクリート — Bê tông.
- エリート — Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
- ストリート — Đường, đường phố, phố.
- トリックオアトリート — Cho kẹo hay bị ghẹo, lừa hay lộc.