レギュラー
JLPT N1 từ thông dụng
regyurā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của レギュラー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ regular; standard
- Danh từ regular player (on a team); regular guest (on a TV show); (a) regular (viết tắt)
- Danh từ regular (gasoline) (viết tắt)