リリース
từ thông dụng
rirīsu
giọng máy của trình duyệt
リリース nghĩa là phiên bản.
Nghĩa của リリース
Danh từ
- Phiên bản.
Từ ghép có リリース
- プレスリリース — Thông cáo báo chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ release (of a film, product, etc.); publication
- Danh từ release; liberation; setting free
- Danh từ release (of a previously pressed mouse button)
Câu hỏi thường gặp
リリース nghĩa là gì?
リリース (danh từ) nghĩa là phiên bản.
リリース đọc là gì?
リリース đọc là リリース (romaji: rirīsu).