TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リリース

từ thông dụng
rirīsu giọng máy của trình duyệt

リリース nghĩa là phiên bản.

Nghĩa của リリース

Danh từ

  1. Phiên bản.

Từ ghép có リリース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ release (of a film, product, etc.); publication
  • Danh từ release; liberation; setting free
  • Danh từ release (of a previously pressed mouse button)

Câu hỏi thường gặp

リリース nghĩa là gì?

リリース (danh từ) nghĩa là phiên bản.

リリース đọc là gì?

リリース đọc là リリース (romaji: rirīsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.