TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リンク

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rinku giọng máy của trình duyệt

リンク nghĩa là liên kết, đường dẫn, siêu liên kết, siêu đường dẫn.

Nghĩa của リンク

Danh từ

  1. Liên kết, đường dẫn.
  2. Siêu liên kết, siêu đường dẫn, liên kết, đường dẫn.

Từ ghép có リンク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ link; linking; linkage
  • Danh từ link; hyperlink
  • Danh từ linking (of object files); linkage
  • Danh từ (golf) links

Câu hỏi thường gặp

リンク nghĩa là gì?

リンク (danh từ) nghĩa là liên kết, đường dẫn, siêu liên kết, siêu đường dẫn.

リンク đọc là gì?

リンク đọc là リンク (romaji: rinku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.