リュック
ryukku
giọng máy của trình duyệt
リュック nghĩa là ba lô.
Nghĩa của リュック
Danh từ
- viết tắt Ba lô.
Từ liên quan với リュック
Từ ghép có リュック
- リュックサック — Ba lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rucksack; knapsack; backpack (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
リュック nghĩa là gì?
リュック (danh từ) nghĩa là ba lô.
リュック đọc là gì?
リュック đọc là リュック (romaji: ryukku).