レストラン
レストラン nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.
Nghĩa của レストラン
Danh từ
- Quán ăn, tiệm ăn.
Câu ví dụ với レストラン
- 彼は海辺のレストランのボーイである。 Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biểnTatoeba #108999
- レストランには客が数人いる。 Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192348
- 今晩あなたと一緒にレストランにいけません。 Anh không thể đi nhà hàng với em tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236798
- アメリカでは、レストランに入った時喫煙席か禁煙席かを選ぶことができる。 ở Mỹ, khi vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực cho phép hút thuốc hoặc không hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restaurant (esp. Western-style)
Câu hỏi thường gặp
レストラン nghĩa là gì?
レストラン (danh từ) nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.
レストラン đọc là gì?
レストラン đọc là レストラン (romaji: resutoran).