TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レインコート

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
reinkōto giọng máy của trình duyệt

レインコート nghĩa là áo mưa.

Nghĩa của レインコート

Danh từ

  1. Áo mưa.

Cách viết khác: レーンコート, レイン・コート, レーン・コート

Câu ví dụ với レインコート

  • ネービーブルーのレインコートを探しているんですよ、サイズは36なんだけど。 Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raincoat; mackintosh; macintosh; trench coat

Câu hỏi thường gặp

レインコート nghĩa là gì?

レインコート (danh từ) nghĩa là áo mưa.

レインコート đọc là gì?

レインコート đọc là レインコート (romaji: reinkōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.