レスラー
resurā
giọng máy của trình duyệt
レスラー nghĩa là đô vật.
Nghĩa của レスラー
Danh từ
- Đô vật.
Cách viết khác: レスラ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrestler (esp. a professional wrestler)
Câu hỏi thường gặp
レスラー nghĩa là gì?
レスラー (danh từ) nghĩa là đô vật.
レスラー đọc là gì?
レスラー đọc là レスラー (romaji: resurā).