Từ tiếng Việt sang tiếng Nhật: "… tiếng Nhật là gì" — trang 56
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nhật xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 56/75
- thủy tiên
- thủy văn học
- thủy đậu
- thứ
- thứ ba
- thứ bảy
- thứ bậc
- thứ hai
- thứ nguyên
- thứ nhì
- thứ nhất
- thứ năm
- thứ sáu
- thứ tư
- thứ tự
- thứ tự bảng chữ cái
- thức dậy
- thức giả định
- thức giấc
- thức trắng đêm
- thức uống
- thức ăn
- thức ăn nhanh
- thức ăn đường phố
- thừa
- thừa kế
- thừa nhận
- thử
- thử nghiệm
- thử thách
- thực
- thực chất
- thực dụng
- thực giá noãn
- thực hiện
- thực hành
- thực khuẩn thể
- thực lực
- thực nghiệm
- thực phẩm
- thực quản
- thực ra
- thực ra là
- thực thể
- thực tiễn
- thực tại
- thực tập
- thực tế
- thực tế ảo
- thực vật
- thực vật bậc cao
- thực vật có mạch
- thực vật hai lá mầm
- thực vật hạt trần
- thực vật học
- thực vật một lá mầm
- thực vật ngập mặn
- thực đơn
- tia
- tia cực tím
- tia hồng ngoại
- tia kích quang
- tia lửa
- tia sáng
- tia tử ngoại
- tia x
- tim
- tin
- tin chắc
- tin cậy
- tin học
- tin mừng
- tin nhắn
- tin sinh học
- tin tưởng
- tin tức
- tin vui
- tin đồn
- tinh binh
- tinh bài ngoại
- tinh bột
- tinh dầu
- tinh dịch
- tinh hoàn
- tinh linh
- tinh lực
- tinh thần
- tinh thần anh hùng
- tinh thể
- tinh tinh
- tinh tinh lùn
- tinh trùng
- tinh tế
- tinh vân
- tinh xảo
- titan
- tiêm
- tiêm chủng
- tiên chim
- tiên nghiệm
- tiên nữ
- tiên phong
- tiên tiến
- tiên tri
- tiêu
- tiêu biểu
- tiêu bản
- tiêu chuẩn
- tiêu chuẩn hoá
- tiêu chuẩn hóa
- tiêu chuẩn kép
- tiêu chảy
- tiêu cự
- tiêu cực
- tiêu diệt
- tiêu hóa
- tiêu khiển
- tiêu ngữ
- tiêu phí
- tiêu thạch
- tiêu thể
- tiêu thổ
- tiêu thụ
- tiêu điểm
- tiêu đề
- tiêu độc
- tiếc
- tiếc là
- tiếc rằng
- tiến bộ
- tiến hành
- tiến hóa
- tiến lên
- tiến sĩ
- tiến triển
- tiếng
- tiếng anh
- tiếng chuẩn
- tiếng cười
- tiếng dội
- tiếng gõ cửa
- tiếng hy lạp cổ đại
- tiếng hàn
- tiếng hàn quốc
- tiếng hú
- tiếng latinh
- tiếng lóng
- tiếng mẹ đẻ
- tiếng ngáy
- tiếng nhật
- tiếng nổ siêu thanh
- tiếng pháp
- tiếng phạn
- tiếng swahili
- tiếng sét
- tiếng triều tiên
- tiếng tây ban nha
- tiếng vang
- tiếng y pha nho
- tiếng động
- tiếng đức
- tiếng ồn
- tiếp theo
- tiếp thị đa cấp
- tiếp tân
- tiếp tục
- tiếp viên hàng không
- tiếp vĩ ngữ
- tiếp vận
- tiếp xúc
- tiếp điểm
- tiếp đãi
- tiếp đón
- tiếp đầu ngữ
- tiết
- tiết kiệm
- tiết lộ
- tiết tháo
- tiết độ sứ
- tiềm năng
- tiềm tàng
- tiền
- tiền boa
- tiền bối
- tiền cho mượn
- tiền cọc
- tiền giải thưởng
- tiền giấy
- tiền hàng
- tiền học
- tiền lương
- tiền lệ
- tiền mã hóa
- tiền mặt
- tiền nào của nấy
- tiền nào của đó
- tiền phong
- tiền phạt
- tiền sử
- tiền thuê nhà