Thực vật ngập mặn tiếng Nhật là gì?
"thực vật ngập mặn" trong tiếng Nhật là マングローブ (danh từ).
マングローブ Danh từ
mangurōbu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây ngập mặn, thực vật ngập mặn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực vật ngập mặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực vật ngập mặn tiếng Nhật là gì?
"thực vật ngập mặn" trong tiếng Nhật là マングローブ (danh từ).