Tiếng nhật tiếng Nhật là gì?
"tiếng nhật" trong tiếng Nhật là 日本語 (にほんご) (danh từ), ジャパニーズ (danh từ).
日本語 Danh từ
にほんごnihongoHán Việt: NHẬT BẢN NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng Nhật.
- 日本語で話してはいけません。 Đừng nói tiếng Nhật.
- マイクと妹はフランス語が話せるが、日本語は話せません。 Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.
ジャパニーズ Danh từ
japanīzu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nhật, tiếng nhật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng nhật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng nhật tiếng Nhật là gì?
"tiếng nhật" trong tiếng Nhật là 日本語 (にほんご) (danh từ), ジャパニーズ (danh từ).