Tiếng ngáy tiếng Nhật là gì?
"tiếng ngáy" trong tiếng Nhật là いびき (danh từ).
いびき Danh từ
ibikiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng ngáy.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng ngáy tiếng Nhật là gì?
"tiếng ngáy" trong tiếng Nhật là いびき (danh từ).
"tiếng ngáy" trong tiếng Nhật là いびき (danh từ).
ibikiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng ngáy.
"tiếng ngáy" trong tiếng Nhật là いびき (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.