TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiếng ồn tiếng Nhật là gì?

"tiếng ồn" trong tiếng Nhật là 騒音 (そうおん) (danh từ), 雑音 (ざつおん) (danh từ), ノイズ (danh từ).

騒音(そうおん) Danh từ

そうおんsōonHán Việt: TAO ÂMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ồn.

  • 父は交通騒音について不平をこぼした。 Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông.
  • 私は騒音になれている。 Tôi đã quen với tiếng ồn.

Xem đầy đủ từ "騒音": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

雑音(ざつおん) Danh từ

ざつおんzatsuonHán Việt: TẠP ÂMJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạp âm, tiếng ồn.

  • 雑音で何も聞こえません。 Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết.

Xem đầy đủ từ "雑音": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ノイズ Danh từ

noizu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ồn.

Xem đầy đủ từ "ノイズ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng ồn tiếng Nhật là gì?

"tiếng ồn" trong tiếng Nhật là 騒音 (そうおん) (danh từ), 雑音 (ざつおん) (danh từ), ノイズ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.