TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thủy văn học tiếng Nhật là gì?

"thủy văn học" trong tiếng Nhật là 水文学 (すいもんがく) (danh từ).

水文学(すいもんがく) Danh từ

すいもんがくsuimongakuHán Việt: THỦY VĂN HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy văn học.

Xem đầy đủ từ "水文学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủy văn học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủy văn học tiếng Nhật là gì?

"thủy văn học" trong tiếng Nhật là 水文学 (すいもんがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.