TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thực tế tiếng Nhật là gì?

"thực tế" trong tiếng Nhật là 現実 (げんじつ) (danh từ), 実際 (じっさい) (danh từ), 如実 (にょじつ) (danh từ).

現実(げんじつ) Danh từ

げんじつgenjitsuHán Việt: HIỆN THỰCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tại, hiện thực, thực tế.

Xem đầy đủ từ "現実": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

実際(じっさい) Danh từ

じっさいjissaiHán Việt: THỰC TẾJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tế, thực.

  • 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.

Xem đầy đủ từ "実際": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

如実(にょじつ) Danh từ

にょじつnyojitsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tế.

Xem đầy đủ từ "如実": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thực tế tiếng Nhật là gì?

"thực tế" trong tiếng Nhật là 現実 (げんじつ) (danh từ), 実際 (じっさい) (danh từ), 如実 (にょじつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.