TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thực tập tiếng Nhật là gì?

"thực tập" trong tiếng Nhật là インターンシップ (danh từ), 工場実習 (こうじょうじっしゅう) (danh từ).

インターンシップ Danh từ

intānshippu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tập.

Xem đầy đủ từ "インターンシップ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

工場実習(こうじょうじっしゅう) Danh từ

こうじょうじっしゅうkōjōjisshū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tập.

Xem đầy đủ từ "工場実習": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thực tập tiếng Nhật là gì?

"thực tập" trong tiếng Nhật là インターンシップ (danh từ), 工場実習 (こうじょうじっしゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.