TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiếp tục tiếng Nhật là gì?

"tiếp tục" trong tiếng Nhật là 続ける (つづける) (động từ), 続く (つづく) (động từ).

続(つづ)ける Động từ

つづけるtsuzukeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tục.

  • 彼はすっかりばてていたが、働き続けなければならなかった。 Mặc dù anh ta đã mệt lử người, anh ta vẫn phải tiếp tục làm việc.
  • さて、話しを続ける前に、まず、これをお聞きください。 Vậy thì, trước khi tôi tiếp tục câu chuyện, đầu tiên, xin hãy nghe cái này.

Xem đầy đủ từ "続ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

続(つづ)く Động từ

つづくtsuzukuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tục, kéo dài.

  • この番組はいつまで続くのでしょう。 Tôi tự hỏi khi nào chương trình này tiếp tục.

Xem đầy đủ từ "続く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếp tục tiếng Nhật là gì?

"tiếp tục" trong tiếng Nhật là 続ける (つづける) (động từ), 続く (つづく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.